窺測方向,以求一逞

kuī cè fāng xiàng,yǐ qiú yī chěng

Pinyin: kuī cè fāng xiàng,yǐ qiú yī chěng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (trắc) + (phương) + (hướng) + + (dĩ) + (cầu) + (nhất) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窥测:暗中观察猜测;逞:如愿。暗地里探测方向,企图达到不可告人的目的。