窩囊肺 wō nāng fèi·oa nang phế Hán Việt: oa nang phế · Pinyin: wō nāng fèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"窝囊废"。 Cấu tạo: 窩 (oa) + 囊 (nang) + 肺 (phế)Pinyinwō nāng fèiHán Việtoa nang phếCấu tạo窩 + 囊 + 肺 · oa + nang + phế nghĩa thành phần: oa + nang + phế Từ liên quan Gần nghĩa窝囊气 · 窝囊废 · 窩囊 · 窝囊相 · 窝囊钱 · 窩囊相 · 窝囊劲儿