窺測方向,以求一逞

kuī cè fāng xiàng,yǐ qiú yī chěng

Pinyin: kuī cè fāng xiàng,yǐ qiú yī chěng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (trắc) + (phương) + (hướng) + + (dĩ) + (cầu) + (nhất) + (sính)