竅合 qiào hé·khiếu hợp Hán Việt: khiếu hợp · Pinyin: qiào hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹巧合。 Cấu tạo: 竅 (khiếu) + 合 (hợp)Pinyinqiào héHán Việtkhiếu hợpCấu tạo竅 + 合 · khiếu + hợp nghĩa thành phần: khiếu + hợp Từ liên quan Gần nghĩa合一 · 合上 · 合下 · 合為 · 合乎 · 合於 · 合什 · 合眾