竇道

dòu dàođậu đạo

Hán Việt: đậu đạo · Pinyin: dòu dào

Tổng quan

xoang (giải phẫu)

Cấu tạo: 竇 (đậu) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường ngầm
  • Tần suất từ xoang (giải phẫu) , đường ngầm

Eng

  • Cihui sinus (anatomy); subterranean passage
  • Tần suất từ sinus (anatomy); subterranean passage

Từ liên quan

Gần nghĩa

窦炎 · 竇窖 · 道𡗶 · 道一 · 道上 · 道丕 · 道中 · 道義