竈王

zào wángtáo vương

Hán Việt: táo vương · Pinyin: zào wáng

Tổng quan

Táo Thần, thần bếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灶神的俗称。

Cấu tạo: 竈 (táo) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Táo quân
  • Biên soạn Kitchen God

Eng

  • Cihui Zaoshen, the god of the kitchen; also written 灶神

Từ liên quan

Gần nghĩa

灶具 · 灶台 · 灶君 · 灶头 · 灶屋 · 灶房 · 灶火 · 灶眼