章安 chương an Hán Việt: chương an Tổng quan (人名)章安者地名。諱灌頂。後學尊崇故指其所生處呼之。見垂裕記一。☸ Cấu tạo: 章 (chương) + 安 (an)Hán Việtchương anCấu tạo章 + 安 · chương + an nghĩa thành phần: chương + an Nghĩa ViệtCihui (人名)章安者地名。諱灌頂。後學尊崇故指其所生處呼之。見垂裕記一。☸Tần suất từ [bktd] chương an (人名)章安者地名。諱灌頂。後學尊崇故指其所生處呼之。見垂裕記一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡 · 安于