童子經法 đồng tử kinh pháp Hán Việt: đồng tử kinh pháp Tổng quan (修法)以金剛童子為本尊而祈禱之秘密法。此法依金剛童子經。☸ Cấu tạo: 童 (đồng) + 子 (tử) + 经 (kinh) + 法 (pháp)Hán Việtđồng tử kinh phápCấu tạo童 + 子 + 经 + 法 · đồng + tử + kinh + pháp nghĩa thành phần: đồng + tử + kinh + pháp Nghĩa ViệtCihui (修法)以金剛童子為本尊而祈禱之秘密法。此法依金剛童子經。☸ Từ liên quan Gần nghĩa童子迦葉 · 童子军 · 童子军团长 · 童子尿 · 童子雞 · 童子鸡 · 童子戲作佛事 · 童子何知