竭力的 kiệt lực đích Hán Việt: kiệt lực đích Tổng quan dốc hết sức, dốc toàn lực, toàn, hoàn toàn Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtkiệt lực đíchTừ loạitínhCấu tạo竭 + 力 + 的 · kiệt + lực + đích nghĩa thành phần: kiệt + lực + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dốc hết sức Từ liên quan Gần nghĩa竭力 · 竭力掙扎 · 竭力做 · 竭力尽能 · 竭力虔心 · 力的合成 · 力的平衡 · 竭力主张