竭力主张

kiệt lực chủ trương

Hán Việt: kiệt lực chủ trương

Tổng quan

Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 力 (lực) + 主 (chủ) + 張 (trương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

竭力掙扎 · 主张的 · 主张自治者 · 竭力的 · 竭力尽能 · 竭力虔心 · 竭力争取 · 竭力克服