笃专

dǔ zhuānđốc chuyên

Hán Việt: đốc chuyên · Pinyin: dǔ zhuān

Tổng quan

chân thành như nhất

Cấu tạo: 篤 (đốc) + 專 (chuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập trung không phân tâm
  • Tần suất từ chân thành như nhất

Eng

  • Cihui with undivided attention
  • Tần suất từ with undivided attention

Từ liên quan

Gần nghĩa

专一 · 专业 · 专书 · 专事 · 专人 · 专任 · 专使 · 专修