笙管

shēng guǎnsanh quản

Hán Việt: sanh quản · Pinyin: shēng guǎn

Tổng quan

ống của sáo mẹo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即笙。笙有十三管﹐属管乐器﹐故称。

Cấu tạo: 笙 (sanh) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống sênh
  • Biên soạn 笙管 shēngguǎn n. pipes of a panpipe M:²gēn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即笙。笙有十三管﹐属管乐器﹐故称。

Eng

  • Cihui pipes of a panpipe

Từ liên quan

Gần nghĩa

笙歌 · 笙箫 · 笙簧 · 管𠮨 · 管乐 · 管事 · 管井 · 管他