第二代電子計算機

dì èr dài diàn zi jì suàn jī đệ nhị đại điện tử kế toán ki

Hán Việt: đệ nhị đại điện tử kế toán ki · Pinyin: dì èr dài diàn zi jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (đại) + (điện) + (tử) + (kế) + (toán) + (ki)