第二道縱向折頁裝置
đệ nhị đạo túng hướng chiết hiệt trang trí
Hán Việt: đệ nhị đạo túng hướng chiết hiệt trang trí · Pinyin: dì èr dào zòng xiàng zhé yè zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 道 (đạo) + 縱 (túng) + 向 (hướng) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 裝 (trang) + 置 (trí)