第聶伯羅捷爾任斯克

dì niè bó luó jié ěr rèn sī kè đệ niếp bá la tiệp nhĩ nhâm tư khắc

Hán Việt: đệ niếp bá la tiệp nhĩ nhâm tư khắc · Pinyin: dì niè bó luó jié ěr rèn sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (niếp) + (bá) + (la) + (tiệp) + (nhĩ) + (nhâm) + (tư) + (khắc)