笼槛
lung hạm
Hán Việt: lung hạm · Pinyin: lóng jiàn
Tổng quan
lồng (cho động vật)
1.拘囚禽兽之处。多指鸟笼。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.拘囚禽兽之处。多指鸟笼。
Eng
- Cihui cage (for animals)
Hán Việt: lung hạm · Pinyin: lóng jiàn
lồng (cho động vật)
1.拘囚禽兽之处。多指鸟笼。