笼火

lóng huǒlung hỏa

Hán Việt: lung hỏa · Pinyin: lóng huǒ

Tổng quan

nhóm lò; đốt lò. hôm nay trời không lạnh, đừng nhóm lò

新华 · Tân Hoa Đại lục

用柴引火烧煤炭; 生火今天不冷,甭~了。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

生火。如:「外面很冷,快進屋裡,籠火取暖吧!」

Cấu tạo: 籠 (lung) + 火 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm lửa
  • Tần suất từ đốt lò
  • Biên soạn make a fire

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生火。如:「外面很冷,快進屋裡,籠火取暖吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用柴引火烧煤炭; 生火今天不冷,甭~了。

Eng

  • Cihui 籠火 ónghuǒ* v.o. <topo.> make a fire
  • Tần suất từ v.o. <topo.> make a fire

Từ liên quan

Gần nghĩa

火㮇 · 火並 · 火主 · 火了 · 火云 · 火井 · 火亮 · 火伤