等身的 đẳng thân đích Hán Việt: đẳng thân đích Tổng quan dài như thường lệ, dài bằng thân người Cấu tạo: 等 (đẳng) + 身 (thân) + 的 (đích)Hán Việtđẳng thân đíchTừ loạitínhCấu tạo等 + 身 + 的 · đẳng + thân + đích nghĩa thành phần: đẳng + thân + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dài bằng thân Từ liên quan Gần nghĩa等身 · 等身像 · 等身圖 · 等身書 · 等身金 · 等身齊 · 等身著作