等身著作

děng shēn zhù zuòđẳng thân trứ tác

Hán Việt: đẳng thân trứ tác · Pinyin: děng shēn zhù zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

著作叠起来与身高相等。形容著述非常丰富。

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 身 (thân) + 著 (trứ) + 作 (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 著作叠起来与身高相等。形容著述非常丰富。

Từ liên quan

Gần nghĩa

著作等身 · 着作人 · 等身的 · 著作人 · 著作家 · 著作权 · 著作权侵害 · 著作权人