筌意 quán yì·thuyên ý Hán Việt: thuyên ý · Pinyin: quán yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.包笼意义。 Cấu tạo: 筌 (thuyên) + 意 (ý)Pinyinquán yìHán Việtthuyên ýCấu tạo筌 + 意 · thuyên + ý nghĩa thành phần: thuyên + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.包笼意义。 Từ liên quan Gần nghĩa意三 · 意中 · 意义 · 意乐 · 意也 · 意会 · 意兴 · 意力