筌緒 quán xù·thuyên tự Hán Việt: thuyên tự · Pinyin: quán xù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.理顺馀绪。筌﹐通"铨"。 Cấu tạo: 筌 (thuyên) + 緒 (tự)Pinyinquán xùHán Việtthuyên tựCấu tạo筌 + 緒 · thuyên + tự nghĩa thành phần: thuyên + tự Từ liên quan Gần nghĩa筌罤 · 筌魚 · 緒言 · 緒論 · 绪言的 · 绪论的 · 筌句 · 筌意