筌句

quán jùthuyên cú

Hán Việt: thuyên cú · Pinyin: quán jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓作律诗先得一联﹐更思一联配之。

Cấu tạo: 筌 (thuyên) + 句 (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓作律诗先得一联﹐更思一联配之。

Từ liên quan

Gần nghĩa

句偈 · 句句 · 句号 · 句咟 · 句型 · 句妙 · 句子 · 句容