筍尖
duẩn tiêm
Hán Việt: duẩn tiêm · Pinyin: sǔn jiān
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【筍尖・笋尖】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "bamboo shoot tip"]]]}]
1.亦作"笋尖"。 2.笋的尖嫩部分。 3.比喻女子尖俏的手指。
筍的尖端最嫩的部分。宋.范成大〈大雨宿仰山翌旦驟霽混融云無乃開仰山之雲乎出山道中作此寄混融〉詩:「貓頭髠筍尖,雀舌剝茶粒。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đọt măng
- Google Alex v6 ngọn măng
- Biên soạn tip of bamboo shoots
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 筍的尖端最嫩的部分。宋.范成大〈大雨宿仰山翌旦驟霽混融云無乃開仰山之雲乎出山道中作此寄混融〉詩:「貓頭髠筍尖,雀舌剝茶粒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笋尖"。 2.笋的尖嫩部分。 3.比喻女子尖俏的手指。
Eng
- Cihui bamboo shoot tip
- Cihui 筍尖 ǔnjiān n. tip of bamboo shoots