尖劈

tiêm phách

Hán Việt: tiêm phách

Tổng quan

dao khắc

Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 劈 (phách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao khắc
  • VietPhrases dao khắc
  • Tần suất từ dao khắc
  • Biên soạn 尖劈 iānpī n. wedge

Eng

  • Cihui 尖劈 iānpī n. wedge
  • Tần suất từ 尖劈 iānpī n. wedge

Từ liên quan

Gần nghĩa

劈刀 · 劈刺 · 劈叉 · 劈啪 · 劈头 · 劈山 · 劈开 · 劈手