筑锸

zhù chātrúc tráp

Hán Việt: trúc tráp · Pinyin: zhù chā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"筑臿"。

Cấu tạo: 築 (trúc) + 鍤 (tráp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"筑臿"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

筑坝 · 筑城 · 筑堤 · 筑墙 · 筑巢 · 筑成 · 筑波 · 筑设