策勒

cè lèsách lặc

Hán Việt: sách lặc · Pinyin: cè lè

Tổng quan

Huyện Chira thuộc Châu tự trị Hotan 和田地區

Cấu tạo: 策 (sách) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 和田地区, Tân Cương

Eng

  • Cihui Chira County in Hotan Prefecture 和田地區; 和田地区, Xinjiang

Đức

  • Handedict Cele (Ort in Xinjiang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

策勒县 · 勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐