筛法

shāi fǎsi pháp

Hán Việt: si pháp · Pinyin: shāi fǎ

Tổng quan

phương pháp sàng lọc (cho số nguyên tố)

Cấu tạo: 篩 (si) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp sàng
  • Tần suất từ phương pháp sàng lọc (cho số nguyên tố)

Eng

  • Cihui the sieve method (for primes)
  • Tần suất từ the sieve method (for primes)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人 · 法令