签字笔

qiān zì bǐthiêm tự bút

Hán Việt: thiêm tự bút · Pinyin: qiān zì bǐ

Tổng quan

bút dạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種筆管內裝墨水,筆頭不是金屬,可供簽字或書寫的文具。

Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 字 (tự) + 筆 (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút bi nước
  • Cihui bút mực gel
  • Tần suất từ bút dạ , bút bi nước , bút mực gel
  • Biên soạn 簽字筆 iānzìbǐ* n. felt pen/marker; felt-tip pen M:⁴zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種筆管內裝墨水,筆頭不是金屬,可供簽字或書寫的文具。

Eng

  • Cihui felt-tip pen; roller ball pen; gel ink pen
  • Tần suất từ 簽字筆 iānzìbǐ* n. felt pen/marker; felt-tip pen M:⁴zhī

Đức

  • Handedict Signierstift

Từ liên quan

Gần nghĩa

签字者 · 签字费 · 签字 · 签字国 · 签字方 · 签字仪式 · 签字作废 · 签字出卖