签字费

qiān zì fèithiêm tự phí

Hán Việt: thiêm tự phí · Pinyin: qiān zì fèi

Tổng quan

tiền thưởng ký hợp đồng

Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 字 (tự) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền lót tay
  • Google Alex v6 tiền thưởng ký hợp đồng

Eng

  • Cihui signing bonus; sign-on bonus

Từ liên quan

Gần nghĩa

签字笔 · 签字者 · 签字 · 签字国 · 签字方 · 签字仪式 · 签字作废 · 签字出卖