簡明英語維基百科

jiǎn míng yīng yǔ wéi jī bǎi kē giản minh anh ngữ duy cơ bách khoa

Hán Việt: giản minh anh ngữ duy cơ bách khoa · Pinyin: jiǎn míng yīng yǔ wéi jī bǎi kē

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (minh) + (anh) + (ngữ) + (duy) + (cơ) + (bách) + (khoa)