算尺
toán xích
Hán Việt: toán xích · Pinyin: suàn chǐ
Tổng quan
thước tính
计算尺。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thước tính
- VietPhrases thước tính
- Tần suất từ thước tính
- Biên soạn 算尺 uànchǐ n. slide rule M:¹bǎ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计算尺。
Eng
- Cihui 算尺 uànchǐ n. slide rule M:¹bǎ
- Tần suất từ 算尺 uànchǐ n. slide rule M:¹bǎ