算术上的 toán thuật thượng đích Hán Việt: toán thuật thượng đích Tổng quan (thuộc) số học, cộng Cấu tạo: 算 (toán) + 術 (thuật) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việttoán thuật thượng đíchTừ loạitínhCấu tạo算 + 術 + 上 + 的 · toán + thuật + thượng + đích nghĩa thành phần: toán + thuật + thượng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số học Từ liên quan Gần nghĩa算术平均 · 算术级数 · 算術四則 · 算术化 · 算术家 · 算术平均数 · 算术式 · 算术的