箠令

chủy lệnh

Hán Việt: chủy lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 箠 (chủy) + 令 (lệnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

令主 · 令亲 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名