管兒

quản nhi

Hán Việt: quản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 管 (quản) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 管兒 uǎnr n. tube M:²gēn/¹jié

Eng

  • Cihui 管兒 uǎnr ►See ¹guǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌