管飼 quản tự Hán Việt: quản tự Tổng quan cho ăn bằng ống Cấu tạo: 管 (quản) + 饲 (tự)Hán Việtquản tựTừ loạiđộngCấu tạo管 + 饲 · quản + tự nghĩa thành phần: quản + tự Từ liên quan Gần nghĩa管𠮨 · 管乐 · 管事 · 管井 · 管他 · 管仲 · 管住 · 管你