箬下

ruò xiànhược hạ

Hán Việt: nhược hạ · Pinyin: ruò xià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.酒名。

Cấu tạo: 箬 (nhược) + 下 (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人