箬帽

ruò màonhược mạo

Hán Việt: nhược mạo · Pinyin: ruò mào

Tổng quan

mũ lá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即箬笠。

Cấu tạo: 箬 (nhược) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ lá
  • VietPhrases mũ lá
  • Tần suất từ mũ lá
  • Biên soạn 箬帽 uòmào n. bamboo hat M:¹dǐng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即箬笠。

Eng

  • Cihui 箬帽 uòmào n. bamboo hat M:¹dǐng
  • Tần suất từ 箬帽 uòmào n. bamboo hat M:¹dǐng

Từ liên quan

Gần nghĩa

帽匠 · 帽商 · 帽子 · 帽徽 · 帽檐 · 帽沿 · 帽章 · 帽簷