箱庭

xiāng tíngtương đình

Hán Việt: tương đình · Pinyin: xiāng tíng

Tổng quan

hộp cát (phong cách Nhật Bản) trong trò chơi điện tử

Cấu tạo: 箱 (tương) + 庭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liệu pháp chơi cát
  • Tần suất từ hộp cát (phong cách Nhật Bản) trong trò chơi điện tử , liệu pháp chơi cát

Eng

  • JMdict miniature garden
  • Cihui (Japanese-style) sandbox (video gaming)/sandplay (therapy)
  • Tần suất từ (Japanese-style) sandbox (video gaming)/sandplay (therapy)

ja

  • JMdict 箱庭(はこにわ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

庭中 · 庭儀 · 庭前 · 庭园 · 庭堂 · 庭外 · 庭审 · 庭燎