節風

jié fēngtiết phong

Hán Việt: tiết phong · Pinyin: jié fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.操守品格。

Cấu tạo: 節 (tiết) + 風 (phong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

節下 · 節令 · 節儉 · 節制 · 節勞 · 節哀 · 節奏 · 節女