範器 phạm khí Hán Việt: phạm khí Tổng quan Cấu tạo: 范 (phạm) + 器 (khí)Hán Việtphạm khíCấu tạo范 + 器 · phạm + khí nghĩa thành phần: phạm + khí Từ liên quan Gần nghĩa器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械