築城壁

zhù chéng bìtrúc thành bích

Hán Việt: trúc thành bích · Pinyin: zhù chéng bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻与人有隔阂。

Cấu tạo: 築 (trúc) + 城 (thành) + 壁 (bích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

筑城者 · 城壁 · 築城 · 筑城堡防御 · 筑城曲 · 築城術 · 築城曲 · 筑城睢阳曲