篷顶 péng dǐng·bồng đính Hán Việt: bồng đính · Pinyin: péng dǐng Tổng quan mái che Cấu tạo: 篷 (bồng) + 頂 (đính)Pinyinpéng dǐngHán Việtbồng đínhTừ loạidanhCấu tạo篷 + 頂 · bồng + đính nghĩa thành phần: bồng + đính Nghĩa ViệtCihui mái nhàCihui trần nhàEngCihui canopy; roof; ceiling Từ liên quan Gần nghĩa篷布 · 篷车 · 頂𩕳 · 頂位 · 頂光 · 頂凶 · 頂名 · 頂命