頂命 dǐng mìng·đính mệnh Hán Việt: đính mệnh · Pinyin: dǐng mìng Tổng quan đền tội 新华 · Tân Hoa Đại lục 抵命。 Cấu tạo: 頂 (đính) + 命 (mệnh)Pinyindǐng mìngHán Việtđính mệnhTừ loạiđộngCấu tạo頂 + 命 · đính + mệnh nghĩa thành phần: đính + mệnh Nghĩa ViệtBiên soạn pay with one's lifeEngCihui 頂命 ǐngmìng v.o. <coll.> pay with one's life Từ liên quan Gần nghĩa命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦