簎捶 cè chuí Pinyin: cè chuí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.笞击搒掠u﹐通"搒"。 Cấu tạo: 簎 + 捶 (chúy)Pinyincè chuíCấu tạo簎 + 捶 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.笞击搒掠u﹐通"搒"。 Từ liên quan Gần nghĩa捶击 · 捶子 · 捶打 · 捶背 · 捶胸 · 捶藥 · 捶鼓 · 捶衣裳