簟纹如水

diàn wén rú shuǐđiệm văn như thủy

Hán Việt: điệm văn như thủy · Pinyin: diàn wén rú shuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

簟:竹。竹席细密的纹理像清凉的水一样。常用以形容夏夜的清凉。

Cấu tạo: 簟 (điệm) + 紋 (văn) + 如 (như) + 水 (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簟:竹。竹席细密的纹理像清凉的水一样。常用以形容夏夜的清凉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

如水投石 · 如水傳器 · 如水液体 · 如水赴壑 · 如水乳不分 · 如水银泄地