簪兒

zān értrâm nhi

Hán Việt: trâm nhi · Pinyin: zān ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"簪子"。

Cấu tạo: 簪 (trâm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn woman's hairpin M:²gēn

Eng

  • Cihui 簪兒 ānr n. woman's hairpin M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌