簷溝 diêm câu Hán Việt: diêm câu Tổng quan máng xối; máng hứng nước mái nhà 新华 · Tân Hoa Đại lục 屋簷下面橫向的槽形排水溝。 Cấu tạo: 簷 (diêm) + 沟 (câu)Hán Việtdiêm câuTừ loạidanhCấu tạo簷 + 沟 · diêm + câu nghĩa thành phần: diêm + câu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máng xốiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 屋簷下面橫向的槽形排水溝。 Từ liên quan Gần nghĩa檐篷 · 沟堑 · 沟壑 · 沟子 · 沟柱 · 沟槽 · 沟洫 · 沟涧