籌室

chóu shìtrù thất

Hán Việt: trù thất · Pinyin: chóu shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛家指说法证果之室。

Cấu tạo: 籌 (trù) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (故事)昔優婆毱多度人無數,算其人之籌量,盈縱橫六丈之室云。付法藏傳曰:「優波毱多化度無量眾生,皆悉獲得阿羅漢果。其得道者一人一籌,籌長四寸,滿一石室。室高六丈,縱橫亦爾,於是名滿閻浮提。世號為無相好佛,(中略)尊者於無餘涅槃而取滅度,以室中籌而用耶旬。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

室內 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室溫 · 室灑