米哈伊爾薩卡什維利
mễ cáp y nhĩ tát tạp thập duy lợi
Hán Việt: mễ cáp y nhĩ tát tạp thập duy lợi · Pinyin: mǐ hā yī ěr sà kǎ shí wéi lì
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 哈 (cáp) + 伊 (y) + 爾 (nhĩ) + 薩 (tát) + 卡 (tạp) + 什 (thập) + 維 (duy) + 利 (lợi)