米格爾德塞萬提斯

mǐ gé ěr dé sāi wàn tí sī mễ cách nhĩ đức tắc vạn đề tư

Hán Việt: mễ cách nhĩ đức tắc vạn đề tư · Pinyin: mǐ gé ěr dé sāi wàn tí sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (cách) + (nhĩ) + (đức) + (tắc) + (vạn) + (đề) + (tư)